mặt giời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trời: "mặt giời" là một cách gọi thân mật, dân dã, hoặc trong văn nói hàng ngày để chỉ mặt trời (thiên thể phát sáng và tỏa nhiệt, là nguồn sống chính trên Trái Đất). Từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, ca dao, tục ngữ, hoặc lời nói của trẻ em và người già ở vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trời đã mọc cao, hãy thức dậy đi.)
- (Đứa trẻ chỉ tay lên trời và nói: "Mặt trời kìa bà!")
- (Ánh nắng mặt trời hôm nay rất gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặt giời" trong văn học dân gian: thường được dùng để tạo sự gần gũi, mộc mạc.
- Mặt giời có bóng mây che. (Mặt trời có bóng mây che phủ — ẩn dụ về sự che chở, bảo vệ.)
"Mặt giời mọc": chỉ hướng đông, nơi mặt trời mọc.
- Nhà tôi quay về phía mặt giời mọc. (Nhà tôi hướng về phía đông.)
"Mặt giời lặn": chỉ hướng tây, nơi mặt trời lặn.
- Chúng tôi đi về phía mặt giời lặn. (Chúng tôi đi về hướng tây.)
Biến thể và từ gần giống
Mặt trời (danh từ): từ chính thức, phổ biến hơn, dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.
- Mặt trời là nguồn năng lượng vô tận. (Mặt trời là nguồn năng lượng vô tận.)
Ông mặt trời (danh từ): cách gọi thân mật, nhân cách hóa mặt trời, thường dùng trong thơ ca hoặc khi nói chuyện với trẻ em.
- Ông mặt trời tỏa nắng ấm. (Mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Mặt trời: từ chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn với "mặt giời".
- Thái dương: từ Hán-Việt, trang trọng, thường dùng trong thiên văn học hoặc văn phong cổ.
- Hệ thái dương bao gồm mặt trời và các hành tinh. (Hệ mặt trời bao gồm mặt trời và các hành tinh.)
Thành ngữ liên quan
Mặt giời đứng bóng: chỉ thời điểm giữa trưa, khi mặt trời ở đỉnh đầu, không có bóng râm.
- Đi làm đồng lúc mặt giời đứng bóng thì mệt lắm. (Làm việc ngoài đồng vào giữa trưa rất mệt.)
Mặt giời mọc đằng tây: thành ngữ chỉ điều trái ngược, không thể xảy ra trong thực tế (thường dùng để chê trách hoặc nói về điều vô lý).
- Nó bảo tôi sai, chẳng khác nào bảo mặt giời mọc đằng tây! (Nó nói tôi sai, thật vô lý!)